Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Trườnđộng từnội động từ (intransitive)To move by dragging one's body along or close to a surface, like a worm or insect, or on one's hands and knees, like a human baby.
- Bò, lết, nhích từng chútđộng từnội động từ (intransitive)To move or progress slowly or laboriously, or with great difficulty (for example due to feebleness) or frequent stops.
- Luồn cúi, quỵ lụy, xun xoeđộng từnội động từ (intransitive)To advance by guile and servility; to act in a servile manner, trying to please someone in order to gain favor.
- Sự bò, sự trườndanh từThe act of moving slowly on hands and knees, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crawl (to sb)nịnh bợ (ai)
- crawl sthquét dữ liệu cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- crawlwithBao gồm hoặc bị bao phủ bởi bầy đàn hoặc số lượng lớn (thứ gì đó, đặc biệt là côn trùng hoặc con người); có số lượng lớn hoặc nhiều
- crawlalongNhích từng chút một
Cụm từ khác (phrase)at a crawlChậm như rùa bòcrawl into bedLết vào giường ngủmake someone's skin crawlLàm ai nổi da gàpub crawlĐi nhậu nhiều quán, đi pub crawlslow to a crawlChậm lại như rùa bòcrawl into a holeChe giấu hoặc biến mất do cảm giác vô cùng bối rối, xấu hổ hoặc bất lực; rút lui khỏi thực tế
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 5
Leo
- Leo, bò lanTo spread by extending tendrils, stems, or branches; to creep or trail (as a vine).
Ví dụ
- ' ,' . ' . .[…]'Ông kể: "Lũ trẻ bò chồng lên nhau như những con giun nhỏ màu xám dưới mương rãnh. Thứ màu đỏ duy nhất trên người chúng là cặp mông trần trụi và lở loét. Mặt mũi chúng trông như thể bị ốc sên dính nhớt lên, còn những người mẹ thì như lũ thú ốm yếu khổng lồ mà chuồng trại chưa bao giờ được dọn dẹp.
- .Dòng xe cộ giờ cao điểm nhích từng chút một quanh đường tránh.
- Don’t !Đừng có vác mặt đến van xin tôi với những lời xin lỗi vô ích đó!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crawlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrawlen
- từ tiếng Bắc Âu cổkrafla
- từ tiếng German nguyên thủy*krabblōną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha