crawly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bò xung quanhtính từCrawling around.
- Như thể bị bao phủ bởi những thứ chuyển động như côn trùngtính từAs if covered in moving things such as insects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creepy-crawlydanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Các động vật bò nhỏ như nhện, côn trùng hoặc sâu đều gây khó chịu |