Dịch

crawly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bò xung quanhtính từCrawling around.
  2. Như thể bị bao phủ bởi những thứ chuyển động như côn trùngtính từAs if covered in moving things such as insects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crawlyDạng gốc (base form)
  2. crawlierSo sánh hơn (comparative)
  3. crawliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

creepy-crawlydanh từ, tính từCác động vật bò nhỏ như nhện, côn trùng hoặc sâu đều gây khó chịu

Nguồn gốc (etymology)

AI