Nghĩa chính
- Sự chạy nhanhdanh từA short race at top speed.
- Cơn bùng nổ tốc độ hoặc hoạt độngdanh từA burst of speed or activity.
- Trong phát triển phần mềm Agile, một giai đoạn phát triển với một khoảng thời gian cố định, được tiến hành trước và sau đó là các cuộc họp.danh từIn Agile software development, a period of development of a fixed time that is preceded and followed by meetings.
- Chạy, đạp xe, v.v. với tốc độ tối đa trong thời gian ngắnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To run, cycle, etc. at top speed for a short period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sprint sthchạy hết quãng đường gìI sprinted the last few metres.Tôi chạy hết quãng đường vài mét cuối.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sprint cardanh từ | danh từ | Chiếc xe đua ở một hạng cụ thể, trên xe hạng trung và dưới xe ngoài vòng pháp luật, của cuộc đua buồng lái kín bánh hở |
| wind sprintdanh từ | danh từ | Bài tập chạy nước rút nhằm tăng dung tích phổi |
| canoe sprintdanh từ | danh từ | Môn thể thao dưới nước trong đó các vận động viên đua trên những chiếc ca nô chạy nước rút được thiết kế đặc biệt hoặc chèo thuyền kayak chạy nước rút trên mặt nước lặng trong một khoảng cách ngắn |
| kayak sprintdanh từ | danh từ | Môn thể thao dưới nước, trong đó các đối thủ đua nhau đối đầu trong các trận đấu nóng, trên đường đua thẳng tắp trên mặt nước phẳng theo làn đường, sử dụng thuyền kayak |
| hollow sprintdanh từ | danh từ | Hình thức tập thể dục bao gồm hai lần chạy nước rút với khoảng thời gian đi bộ hoặc chạy bộ giữa chúng |
| sprint finishdanh từ | danh từ | Chạy nước rút vào cuối cuộc đua, thường là để quyết định người chiến thắng |
| sprints classificationdanh từ | danh từ | Cuộc thi được tổ chức như một phần của cuộc đua xe đạp, trong đó các tay đua được thưởng điểm nếu nằm trong số ít người đầu tiên vượt qua một số điểm chạy nước rút được chọn trước trên đường đua. Người dẫn đầu (hoặc người chiến thắng) trong cuộc thi mặc áo chạy nước rút đặc biệt |
Ví dụ
- " mornin', , .Vì vậy tôi đã bỏ rẽ sớm hôm nay, đá vào bụng người bảo vệ khiến anh ta ngã, và tôi chạy nhanh tới trại.
- , .Bây giờ, sprint cuối cùng bắt đầu.
- .Tom bắt đầu sprint.
Họ từ (word family)
cùng gốc sprintNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắcsprenten
- từ tiếng Bắc Âu cổ*sprenta
- từ tiếng German nguyên thủy*sprantijaną
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- runđồng nghĩaChạy bứt tốc toàn lực trên quãng đường ngắn.