Dịch

sprint car

danh từ (noun)
US/ˈspɹɪnt ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe đua ở một hạng cụ thể, trên xe hạng trung và dưới xe ngoài vòng pháp luật, của cuộc đua buồng lái kín bánh hởdanh từA race car in a particular class, above midget car and below outlaw car, of open-wheel closed-cockpit racing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sprint carDạng gốc (base form)
  2. sprint carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI