pique
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpike/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thuổngdanh từspade
- Chuyển động đi xuốngdanh từdownward movement
- Nhảydanh từjump, leap
- Đánh, sửa (ma túy)danh từhit, fix (of drugs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piqueDạng gốc (base form)
- piquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a piquetrạng từ | trạng từ | Hầu hết; thực tế |
| a pique degiới từ | giới từ | Trên bờ vực của |
| echar a piqueđộng từ | động từ | Làm hỏng cái gì đó |
| irse a pique | Chìm nghỉm, phá sản | |
| piquero morenodanh từ | danh từ | Chim ưng nâu, Sula leucogaster |
| piquete de ejecucióndanh từ | danh từ | Đội xử bắn |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự ganh đua
- Sự ganh đua, kẻ khốn nạnrivalry, loggerheads