Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piquero moreno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim ưng nâu, Sula leucogaster
danh từ
The brown booby, Sula leucogaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piquero moreno
Dạng gốc
(base form)
piquero
s morenos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim ưng nâu
1
Chim ưng nâu
1
Chim ưng nâu