a pique
trạng từ (adverb)
/a ˈpike/
Nghĩa chính
- Hầu hết; thực tếtrạng từalmost; practically
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a pique degiới từ | giới từ | Trên bờ vực của |
| echar a piqueđộng từ | động từ | Làm hỏng cái gì đó |
| irse a pique | Chìm nghỉm, phá sản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh