Dịch

echar a pique

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm hỏng cái gì đóđộng từto ruin something
  2. Đánh chìm một con tàuđộng từto sink a ship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar a piqueNguyên thể (infinitive)
  2. echado a piquePhân từ II (past participle)
  3. eché a piqueSố ít (singular)
  4. echo a piqueSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI