echar a pique
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm hỏng cái gì đóđộng từto ruin something
- Đánh chìm một con tàuđộng từto sink a ship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar a piqueNguyên thể (infinitive)
- echado a piquePhân từ II (past participle)
- eché a piqueSố ít (singular)
- echo a piqueSố ít (singular)