Dịch

piquete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈkete/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chích (vào da)danh từprick (in the skin)
  2. Bắn, chích (bằng ống tiêm)danh từshot, jab (with a syringe)
  3. Tiêmdanh từinjection
  4. Đốt (vết sưng trên da do côn trùng gây ra)danh từsting (bump in the skin made by an insect)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piqueteDạng gốc (base form)
  2. piquetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

piquete de ejecuciónĐội xử bắn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một lượng nhỏ hoặc vừa của đồ uống có cồn mạnh (thường là rượu tequila, rượu rum hoặc rượu mạnh) được đổ vào đồ uống không cồn
  1. Một lượng nhỏ hoặc vừa của đồ uống có cồn mạnh (thường là rượu tequila, rượu rum hoặc rượu mạnh) được đổ vào đồ uống không cồn, chẳng hạn như rượu punch, cà phê, nước trái cây, nước giải khát soda, v.va small or medium amount of a strong alcoholic beverage (usually tequila, rum or brandy) poured in a non-alcoholic beverage, such as punch, coffee, juice, soda beverage, etc.

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chích (vào da)
Khác

AI