pinchazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pinˈt͡ʃaθo/
Nghĩa chính
- Chíchdanh từprick, sting, jab
- Đâm thủngdanh từpuncture
- Nghe léndanh từeavesdropping
- Thất bạidanh từfailure, fiasco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinchazoDạng gốc (base form)
- pinchazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thất bại
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- flatTiếng Anhtương đương