Dịch

roncha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈront͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Vết thươngdanh từwheal, weal
  2. Vết bầm tímdanh từbruise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ronchaDạng gốc (base form)
  2. ronchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

levantar ronchasđộng từXù lông lên

AI