roncha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈront͡ʃa/
Nghĩa chính
- Vết thươngdanh từwheal, weal
- Vết bầm tímdanh từbruise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ronchaDạng gốc (base form)
- ronchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levantar ronchasđộng từ | động từ | Xù lông lên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vết bầm tím
Khác