cardenal
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾdeˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Hồng ydanh từcardinal
- Hồng y (chim)danh từcardinal (bird)
- Cá hồng ydanh từcardinalfish
- Vết bầm tímdanh từbruise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardenalDạng gốc (base form)
- cardenalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardenal rojodanh từ | danh từ | Hồng y miền bắc; hồng y đỏ |
| Cardenal Carodanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh ở Chile |
| cordón de cardenal | Hôn-tôi-trên-cánh-vườn | |
| Cardenales de San Luis | Chưa có nghĩa |