Dịch

cardenal

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾdeˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hồng ydanh từcardinal
  2. Hồng y (chim)danh từcardinal (bird)
  3. Cá hồng ydanh từcardinalfish
  4. Vết bầm tímdanh từbruise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardenalDạng gốc (base form)
  2. cardenalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cardenal rojodanh từHồng y miền bắc; hồng y đỏ
Cardenal Carodanh từ riêngMột tỉnh ở Chile
cordón de cardenalHôn-tôi-trên-cánh-vườn
Cardenales de San LuisChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết bầm tím

AI