Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Chủ yếutính từOf fundamental importance; crucial, pivotal.
- Liên quan tới các hướngtính từOf or relating to the cardinal directions (north, south, east and west).
- Số tự nhiêntính từDescribing a “natural” number used to indicate quantity (e.g., zero, one, two, three), as opposed to an ordinal number indicating relative position.
- Hồng ydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of the officials appointed by the pope in the Roman Catholic Church, ranking only below the pope, equal to the patriarchs, constituting the special college which elects the pope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardinalDạng gốc (base form)
- cardinalsSố nhiều (plural)
- more cardinalSo sánh hơn (comparative)
- most cardinalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardinal bishopdanh từ | danh từ | Hồng y giám mục |
| cardinal directions | Các hướng chính | |
| cardinal numberdanh từ | danh từ | Số đếm |
| cardinal reddanh từ | danh từ | Đỏ hồng |
| cardinal ruledanh từ | danh từ | Nguyên tắc cơ bản |
| cardinal sindanh từ | danh từ | Tội trọng |
| cardinal pointdanh từ | danh từ | Các điểm trong bốn điểm chính của la bàn: bắc, nam, đông và tây |
| cardinal gemdanh từ | danh từ | Kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo, sapphire hoặc thạch anh tím, đây là những loại đá quý đặc biệt có giá trị ở lục địa Á-Âu trong lịch sử |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 8
Đỏ tươi
- Having a bright red color (from the color of a Catholic cardinal’s cassock).
Ví dụ
- chính tả Mỹ của hủy
- dấu chỉ hướng
- , , , , ,[…] .Anh ta bước lên, thấy những gì còn sót lại của bữa tối, những bình đầy rượu trứng và rượu vang nóng, cùng một nhóm người đang chơi bài vingt-un
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cardinalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicardinal
- từ tiếng Latinhcardinālis“pertaining to a hinge, hence applied to that on which something turns or depends, important, principal, chief”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- capitalTiếng Tây Ban Nhatương đương