Dịch

cardinal gem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo, sapphire hoặc thạch anh tím, đây là những loại đá quý đặc biệt có giá trị ở lục địa Á-Âu trong lịch sửdanh từA diamond, ruby, emerald, sapphire, or amethyst, these being gems that were especially prized in historical Eurasia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardinal gemDạng gốc (base form)
  2. cardinal gemsSố nhiều (plural)

AI