cardinal gem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo, sapphire hoặc thạch anh tím, đây là những loại đá quý đặc biệt có giá trị ở lục địa Á-Âu trong lịch sửdanh từA diamond, ruby, emerald, sapphire, or amethyst, these being gems that were especially prized in historical Eurasia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardinal gemDạng gốc (base form)
- cardinal gemsSố nhiều (plural)