Dịch

cardinal rule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tắc cơ bảndanh từA fundamental rule, upon which other matters hinge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardinal ruleDạng gốc (base form)
  2. cardinal rulesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .Rõ ràng họ biết rất rõ nguyên tắc cơ bản của một tân sinh viên đại học: trong trò nghịch ngợm vô hại, mọi cách đều được.
  • .Đó là một nguyên tắc cơ bản của hôn nhân.

AI