Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardinalship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cardinal
danh từ
The office (or term of office) of a cardinal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardinalship
Dạng gốc
(base form)
cardinalship
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cardenalato
giống đực
Chức hồng y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cardinalship
cardinal
Chủ yếu
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cardinal
+
-ship
AI
1
Xem cardinal
1
Xem cardinal
1
Xem cardinal