Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardenalato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾdenaˈlato/
Nghĩa chính
1
Chức hồng y
danh từ
cardinalship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardinalship
Xem cardinal
AI
1
Chức hồng y
1
Chức hồng y
1
Chức hồng y