Dịch

cardinal sin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội trọngdanh từAny of the deadly sins.
  2. Các hành động không được khuyến khích trong một lĩnh vực cụ thểdanh từAny action that is highly discouraged within a particular field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardinal sinDạng gốc (base form)
  2. cardinal sinsSố nhiều (plural)

AI