Dịch

cardenalito

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Da đỏdanh từred siskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardenalitoDạng gốc (base form)
  2. cardenalitosSố nhiều (plural)

AI