Dịch

pub crawl

danh từ (noun)
UK/ˈpʌb ˈkɹɔːl/US/ˈpʌb ˈkɹɔl/

Nghĩa chính

  1. Đi nhậu nhiều quán, đi pub crawldanh từThe visiting of a number of public houses in a single session.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pub crawlDạng gốc (base form)
  2. pub crawlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pub crawlerdanh từMột người tham gia thu thập thông tin về quán rượu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Họ định ra ngoài dạo phố một đêm, nhưng cuối cùng lại thành một cuộc đi nhậu nhiều quán.
  • .Ông Nakamura đã đi nhậu nhiều quán ở Tokyo.
  • .Quán thứ chín trong hành trình nhậu của họ là một quán pub độc lập.

AI