Dịch

poteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈteo/

Nghĩa chính

  1. Bò trong quán rượu, nhảy qua quán bardanh từpub crawl, bar hopping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poteoDạng gốc (base form)
  2. poteosSố nhiều (plural)

AI