Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈteo/
Nghĩa chính
1
Bò trong quán rượu, nhảy qua quán bar
danh từ
pub crawl, bar hopping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poteo
Dạng gốc
(base form)
poteo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poteo
triki
poteo
Quán rượu bò trong khi chơi nhạc dân gian trực tiếp
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pub crawl
Đi nhậu nhiều quán, đi pub crawl
AI
1
Bò trong quán rượu
1
Bò trong quán rượu
1
Bò trong quán rượu