Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slow to a crawl
UK
/ˈ
s
l
əʊ
t
u
ə
ˈ
k
ɹ
ɔː
l
/
US
/ˈ
s
l
oʊ
t
u
ə
ˈ
k
ɹɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Chậm lại như rùa bò
AI
1
Chậm lại như rùa bò
1
Chậm lại như rùa bò
1
Chậm lại như rùa bò