drag
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdɾaɡ/
Nghĩa chính
- Kéo (hình thức giải trí)danh từdrag (entertainment form)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dragDạng gốc (base form)
- dragsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drag queendanh từ | danh từ | Kéo nữ hoàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh