Dịch

drag

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdɾaɡ/

Nghĩa chính

  1. Kéo (hình thức giải trí)danh từdrag (entertainment form)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragDạng gốc (base form)
  2. dragsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drag queendanh từKéo nữ hoàng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI