Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdɾaɡa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy nạo vét
danh từ
dredger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
draga
Dạng gốc
(base form)
draga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dredger
Tàu được trang bị để loại bỏ cát hoặc trầm tích dưới đáy biển
Họ từ
(word family)
cùng gốc
draga
draga
r
Nạo vét
động từ
draga
do
Nạo vét
danh từ
C1
draga
dor
Máy nạo vét
danh từ
draga
nte
Rồng
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Máy nạo vét
1
Máy nạo vét
1
Máy nạo vét