Dịch

dragante

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rồngdanh từdragon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. draganteDạng gốc (base form)
  2. dragantesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI