Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dragante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rồng
danh từ
dragon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dragante
Dạng gốc
(base form)
dragante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
龙
lóng
Rồng
Tiếng Anh
dragon
Rồng phương Tây, con rồng
AI
1
Rồng
1
Rồng
1
Rồng