龙
龍HSK3
Hay gặpHán-Việt: long
lóng
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- RồngChinese dragon; loong
- Vua, hoàng đế(fig.) emperor
- Khủng long(bound form) dinosaur
- Họ Longsurname Long
Chữ và bộ thủ (character, radical)
龙
lónglong
Bộ: 龍 · long (con rồng)5 nét
dragon; symbolic of emperorCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Rồng
- dragon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.