Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dragado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dɾaˈɡado/
Nghĩa chính
1
Nạo vét
danh từ
dredging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dragado
Dạng gốc
(base form)
dragad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
dragado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
dragad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dragado
dragado
r
Máy nạo vét
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dredging
Vật nạo vét, bùn nạo vét
AI
1
Nạo vét
1
Nạo vét
1
Nạo vét