Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drag queen
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌdɾaɡ ˈkwin/
Nghĩa chính
1
Kéo nữ hoàng
danh từ
drag queen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drag queen
Dạng gốc
(base form)
drag queen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drag queen
Nghệ sĩ giả nữ
AI
1
Kéo nữ hoàng
1
Kéo nữ hoàng
1
Kéo nữ hoàng