Dịch

hardpan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp đất riêng biệt phần lớn không thấm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distinct layer of soil that is largely impervious to water.
  2. Đồng nghĩa với dry lakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dry lake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardpanDạng gốc (base form)
  2. hardpansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hardpan

AI