hardpan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp đất riêng biệt phần lớn không thấm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distinct layer of soil that is largely impervious to water.
- Đồng nghĩa với dry lakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dry lake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardpanDạng gốc (base form)
- hardpansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa