Dịch

dry lake

danh từ (noun)
UK/ˈdɹaɪ ˈleɪk/US/ˈdɹaɪ ˈleɪk/

Nghĩa chính

  1. Hồ trước đây, đặc biệt là một hồ đã khô và thường xuyên khô, (Mỹ) trái ngược với playasdanh từA former lake, especially a lake that has dried and habitually remains dry, (US) opposed to playas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dry lakeDạng gốc (base form)
  2. dry lakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rogers Dry Lakedanh từ riêngLòng hồ khô và chảo muối sa mạc nội lưu ở hạt Kern, California, Hoa Kỳ trên sa mạc Mojave
Muroc Dry Lakedanh từ riêngĐồng nghĩa với Rogers Dry Lake; Lòng hồ khô và chảo muối sa mạc nội lưu ở hạt Kern, California, Hoa Kỳ trên sa mạc Mojave

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI