Nghĩa chính
- Lòng hồ cạn, bãi bồi cạndanh từA level area which habitually fills with water that evaporates entirely.
- Gã, anh chàng, ông bạndanh từA dude (an informal term of address or general term to describe a person, typically male).
- Tay chơi, kẻ trăng hoadanh từA player (someone who plays the field, or has prowess in gaining romantic and sexual relationships).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playaDạng gốc (base form)
- playasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| playa lakedanh từ | danh từ | Hồ nước tạm thời được hình thành sau trận mưa ở playa |
| Playa Vistadanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của Los Angeles, Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Playa del Carmendanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quintana Roo, Mexico, ở phía nam Cancún |
Ví dụ
- , dried-white , .Phía bên kia thung lũng bên dưới là một lòng hồ cạn, một lòng hồ khô trắng rộng lớn, các bờ của nó vươn xa hơn tầm mắt họ có thể nhìn thấy.
- , — ‘’, — .Cuối cùng, tất cả những điều mà Grace tuyên bố thích ở Marlon — rằng anh ấy không phải là 'tay chơi', rằng anh ấy hiền lành, vụng về và không ham tiền — lại chính là tất cả lý do khiến cô ấy bỏ anh ấy.
- . ' . . .. Lady's , .Những gì Pimp yêu cầu tôi làm thật điên rồ. Quá sức tưởng tượng. Thật mất trí. Hắn đang mưu tính cướp tiệm bi-a của T.C. và cô Lady để chúng tôi có thể trả nợ cho G, nhưng một tay chơi như tôi đang chuẩn bị vào đại học và bỏ lại đằng sau tất cả mấy thứ chuyện cướp bóc trộm cắp vặt vãnh đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc playaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaplaya“beach”
Cùng gốc (doublet)plage