Dịch

plage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vùng sáng trong sắc quyển của Mặt trờidanh từA bright region in the chromosphere of the Sun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plageDạng gốc (base form)
  2. plagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Canet-Plagedanh từ riêngKhu dân cư và khu nghỉ dưỡng ven biển ở xã Canet-en-Roussillon, tỉnh Pyrénées-Orientales, Occitania, Pháp
Châtelaillon-PlageXã và thị trấn thuộc tỉnh Charente-Maritime, Poitou-Charentes, vùng Nouvelle-Aquitaine, Pháp

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khu vực được xem xét trong bối cảnh khí hậu của nó
  1. Khu vực được xem xét trong bối cảnh khí hậu của nó; một khí hậu hoặc khu vựcA region viewed in the context of its climate; a clime or zone.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápplage
  2. từ tiếng Latinh muộnplagia
  3. từ tiếng Latinhplaga“region”

Cùng gốc (doublet)playa

Ví dụ

  • Heauens, ; , [ plaga], .

AI