Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scalepan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đĩa cân, trong hoặc trên đó đặt vật cần cân
danh từ
The pan of a scale, in or on which items to be weighed are placed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scalepan
Dạng gốc
(base form)
scalepan
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scale
+
pan
AI
1
Đĩa cân
1
Đĩa cân
1
Đĩa cân