Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bức chân dungdanh từđếm được (countable)A painting or other picture of a person, especially the head and shoulders.
- Bức tranh miêu tả, sự khắc họadanh từđếm được (countable)An accurate depiction of a person, a mood, etc.
- Khổ dọc, hướng dọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A print orientation where the vertical sides are longer than the horizontal sides.
- Tả thựctính từkhông so sánh (not comparable)Representing the actual features of an individual; not ideal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portraitDạng gốc (base form)
- portraitsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- portrait of sbchân dung aia portrait of his wifechân dung vợ anh ấy
- portrait of sb/sthbức tranh ai/cái gìa portrait of life at the French courtbức tranh về cuộc sống tại triều đình Pháp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| family portrait | Ảnh chụp gia đình | |
| paint a portrait | Vẽ chân dung | |
| portrait mode | Chế độ chụp chân dung | |
| portrait orientation | Hướng giấy dọc | |
| self portrait | Chân dung tự họa | |
| sit for a portrait | Ngồi làm mẫu vẽ chân dung | |
| self-portraitdanh từ | danh từ | Tranh tự họa |
| portrait paintingdanh từ | danh từ | Tranh chân dung |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vẽ chân dung
- Vẽ chân dung, khắc họaTo portray; to draw.
Xuất hiện ở từ khác
- profiledễ nhầmảnh chân dung
Họ từ (word family)
cùng gốc portraitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiportraict
- từ tiếng Latinhprōtrahō
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , .Trong tranh chân dung, sự duyên dáng, và có thể nói thêm là sự giống người thật, nằm ở thần thái chung nhiều hơn là sự tương đồng chính xác từng đường nét.
- .Tác giả đã phác họa một bức tranh sinh động về đời sống đô thị ở New York trong cuốn sách mới nhất của mình.
- , , daintie , Nhưng cũng như trong những bức tranh tinh xảo nhất, họ thường tô vẽ và khắc họa không chỉ những đường nét duyên dáng hay vẻ đẹp, mà còn phủ bóng xung quanh những bụi rậm hoang vu và vách đá lởm chởm