portraitist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họa sĩ vẽ chân dungdanh từA painter or photographer who makes portraits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portraitistDạng gốc (base form)
- portraitistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-portraitistdanh từ | danh từ | Người tạo ra một bức chân dung tự họa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa