portraitor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vẽ chân dungdanh từOne who makes portraits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portraitorDạng gốc (base form)
- portraitorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : 4- (4 ) , 1- 1- (5 ) , 3/4, 1/2, 1/4, 1/8, 1/16 (3 ) .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa