Dịch

portraitor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vẽ chân dungdanh từOne who makes portraits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portraitorDạng gốc (base form)
  2. portraitorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : 4- (4 ) , 1- 1- (5 ) , 3/4, 1/2, 1/4, 1/8, 1/16 (3 ) .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI