vertical
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beɾtiˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- Dọctính từvertical
- Dọc, khổ dọctính từportrait (a print orientation where the vertical sides are longer than the horizontal sides.; in smartphones)
- Trồng cây chuối, động tác trồng cây chuốidanh từhandstand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verticalDạng gốc (base form)
- verticalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formato vertical | Định dạng dọc | |
| texto vertical | Văn bản dọc | |
| en verticaltrạng từ | trạng từ | Thẳng xuống |
| hacer la verticalđộng từ | động từ | Thực hiện động tác trồng cây chuối |
| vertical de manosdanh từ | danh từ | Trồng chuối |
| barra verticaldanh từ | danh từ | Thanh dọc |
| doble barra verticaldanh từ | danh từ | Thanh dọc đôi |
| piano vertical | Đàn piano đứng |
Ví dụ
- .Biển báo dọc gồm cột và tấm.
- .Các biển báo dọc là kim loại.
- .Cột đó không đứng thẳng đứng lắm.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa