Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
en vertical
trạng từ
(adverb)
/em beɾtiˈkal/
Nghĩa chính
1
Thẳng xuống
trạng từ
straight down
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
downright
Thẳng xuống, theo phương thẳng đứng
Ví dụ
el
precio
cae
en
vertical
AI
1
Thẳng xuống
1
Thẳng xuống
1
Thẳng xuống