Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verticalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beɾtikaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ thẳng đứng
danh từ
verticality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verticalidad
Dạng gốc
(base form)
verticalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
verticality
Tính chất thẳng đứng
AI
1
Độ thẳng đứng
1
Độ thẳng đứng
1
Độ thẳng đứng