Nghĩa chính
- Tính chất thẳng đứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Verticalness; the state or condition of being vertical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verticalityDạng gốc (base form)
- verticalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , Teesta , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa