Dịch

verticality

danh từ (noun)
UK/ˌvɜːtɪˈkalɪti/US/ˌvɚtəˈkæləti/

Nghĩa chính

  1. Tính chất thẳng đứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Verticalness; the state or condition of being vertical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verticalityDạng gốc (base form)
  2. verticalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

vertical-ity

  1. từ tiếng Phápverticalité

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , Teesta , .

AI