Dịch

horizontality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nằm ngangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Horizontalness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horizontalityDạng gốc (base form)
  2. horizontalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI