horizontality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nằm ngangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Horizontalness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horizontalityDạng gốc (base form)
- horizontalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa