Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verticalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất thẳng đứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being vertical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uprightness
Nguồn gốc
(etymology)
vertical
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
verticalness
vertical
Thẳng đứng, dọc
danh từ, tính từ
vertical
ly
Thẳng đứng, dọc
trạng từ
vertical
ity
Tính chất thẳng đứng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
horizontalness
anteroposteriority
horizontality
AI
1
Tính chất thẳng đứng
1
Tính chất thẳng đứng
1
Tính chất thẳng đứng