Nghĩa chính
- Thẳng đứng, dọctrạng từIn a vertical direction or position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verticallyDạng gốc (base form)
- more verticallySo sánh hơn (comparative)
- most verticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aligned vertically | Căn thẳng theo chiều dọc | |
| mounted vertically | Gắn theo chiều dọc | |
| positioned vertically | Đặt theo phương thẳng đứng | |
| vertically challengedtính từ | tính từ | Nấm lùn, có chiều cao khiêm tốn |
| vertically integratedtính từ | tính từ | Tích hợp theo chiều dọc |
Họ từ (word family)
cùng gốc verticallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Câu chuyện này cần phải đọc theo chiều dọc để có thể hiểu đúng.
- .Có một vật thể đứng thẳng đứng dưới nước.
- .Hãy cất đĩa theo chiều dọc trong các hộp đựng.