Dịch

vertically

B2trạng từ (adverb)
UK/ˈvɜː.tɪ.kl̩i/US/ˈvɝ.tɪ.kəli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thẳng đứng, dọctrạng từIn a vertical direction or position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verticallyDạng gốc (base form)
  2. more verticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most verticallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

aligned verticallyCăn thẳng theo chiều dọc
mounted verticallyGắn theo chiều dọc
positioned verticallyĐặt theo phương thẳng đứng
vertically challengedtính từNấm lùn, có chiều cao khiêm tốn
vertically integratedtính từTích hợp theo chiều dọc

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Câu chuyện này cần phải đọc theo chiều dọc để có thể hiểu đúng.
  • .Có một vật thể đứng thẳng đứng dưới nước.
  • .Hãy cất đĩa theo chiều dọc trong các hộp đựng.

AI