Dịch

verticalmente

B2trạng từ (adverb)
/beɾtiˌkalˈmente/

Nghĩa chính

  1. Theo chiều dọc, thẳng đứngtrạng từvertically

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Máy bay trực thăng có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng.

Ngôn ngữ khác

AI