uprightness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái trung thực, danh dự và đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being honest, honourable, and moral.
- Trạng thái đứng thẳng hoặc thẳng đứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being erect or vertical.
- Sản phẩm hoặc kết quả của việc đứng thẳngdanh từđếm được (countable)The product or result of being upright.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uprightnessDạng gốc (base form)
- uprightnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . -