barra vertical
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbara beɾtiˈkal/
Nghĩa chính
- Thanh dọcdanh từvertical bar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barra verticalDạng gốc (base form)
- barras verticalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doble barra verticaldanh từ | danh từ | Thanh dọc đôi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh