Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpleka/
Nghĩa chính
1
Thanh dọc, ống
danh từ
vertical bar, pipe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleca
Dạng gốc
(base form)
pleca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vertical bar
Ký hiệu |
AI
1
Thanh dọc
1
Thanh dọc
1
Thanh dọc