Nghĩa chính
- Ký hiệu |danh từThe symbol |.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vertical barDạng gốc (base form)
- vertical barsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broken vertical bardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với broken bar |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha