retrato
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈtɾato/nguồn
Nghĩa chính
- Bức chân dung, ảnh chân dungdanh từportrait
- Nghệ thuật vẽ chân dungdanh từportraiture
- Sự khắc họa, sự miêu tảdanh từportrayal
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của retratarđộng từfirst-person singular present indicative of retratar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retratoDạng gốc (base form)
- retratosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser el vivo retrato de alguien | Giống hệt ai | |
| hacer un retrato | Vẽ chân dung | |
| pintar un retrato | Vẽ một bức chân dung | |
| retrato de cuerpo entero | Chân dung toàn thân | |
| retrato robot | Chân dung tổng hợp | |
| retrato de familia | Ảnh gia đình | |
| retrato digital | Chân dung kỵ thuật số | |
| retrato realista | Chân dung hiện thực |
Ví dụ
- .Có rất nhiều bức chân dung của cùng một người phụ nữ.
- .Giấc ngủ là hình bóng của cái chết.
- .Họ giống nhau như hai giọt nước.