Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autorretrato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoreˈtɾato/
Nghĩa chính
1
Tranh tự họa
danh từ
self-portrait
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autorretrato
Dạng gốc
(base form)
autorretrato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-portrait
Tranh tự họa
AI
1
Tranh tự họa
1
Tranh tự họa
1
Tranh tự họa